乱れ [Loạn]
紊れ [Vặn]
Độ phổ biến từ: Top 9000
Danh từ chung
hỗn loạn; rối loạn; bất ổn
JP: 女性ホルモン分泌の乱れが不妊症の大きな原因です。
VI: Rối loạn tiết hormone nữ là nguyên nhân lớn gây vô sinh.
Danh từ chung
hỗn loạn; rối loạn; bất ổn
JP: 女性ホルモン分泌の乱れが不妊症の大きな原因です。
VI: Rối loạn tiết hormone nữ là nguyên nhân lớn gây vô sinh.
- Nghĩa 1: Sự rối loạn, mất trật tự (秩序の乱れ、交通の乱れ).
- Nghĩa 2: Sự lệch nhịp, bất thường trong vận hành (体調のリズムの乱れ、脈の乱れ).
- Nghĩa 3: Sự lộn xộn về diện mạo/tình trạng (髪の乱れ、身だしなみの乱れ).
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 混乱 | Đồng nghĩa gần | Hỗn loạn | Sắc thái mạnh, phạm vi rộng |
| 不調 | Liên quan | Bất ổn, trục trặc | Máy móc/cơ thể/hoạt động |
| 乱雑 | Liên quan | Lộn xộn | Vật lý, bài trí |
| 秩序 | Đối nghĩa | Trật tự | Đối lập ý niệm |
| 安定 | Đối nghĩa | Ổn định | Trạng thái bền vững |
| 整い | Đối nghĩa gần | Ngay ngắn, chỉn chu | Thường trong tác phong/diện mạo |
Kanji 乱 gợi hình trạng thái “rối loạn, hỗn tạp”. 乱れる (tự động từ) → danh từ hóa thành 乱れ. Các cặp trái nghĩa thường đi với 秩序・整う・安定.
Khi mô tả sai lệch “nhẹ nhưng đáng lưu ý”, 乱れ rất tiện, vì không quá kịch tính như 混乱. Trong giao thông Nhật, “ダイヤの乱れ” là cụm rất thường gặp – hiểu là lịch chạy tàu bị xáo trộn, không nhất thiết là tai nạn nghiêm trọng.
Bạn thích bản giải thích này?