不能 [Bất Năng]

ふのう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

không thể

JP: 説得せっとく不能ふのう感知かんちしてか、黒崎くろさき先生せんせいはためいきをついてせきいた。

VI: Có lẽ nhận thấy sự không thể thuyết phục, giáo sư Kurosaki thở dài và ngồi xuống chỗ.

Danh từ chung

không có khả năng

Danh từ chung

bất lực

JP: 不能ふのうになりました。

VI: Tôi đã trở nên bất lực.

🔗 インポテンツ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

không có nghiệm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このは、解読かいどく不能ふのうです。
Chữ này không thể giải mã.
おんなってどうしてれションしたがるの?物凄ものすご理解りかい不能ふのう
Tại sao con gái lại muốn đi toa lét cùng nhau? Tôi thật không hiểu nổi.

Hán tự

Từ liên quan đến 不能

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 不能(ふのう)
  • Cách đọc: ふのう
  • Từ loại: Danh từ; tính từ đuôi-na (màu sắc Hán ngữ, dùng nhiều trong văn viết/kỹ thuật)
  • Nghĩa khái quát: tình trạng/thuộc tính “không thể”, “mất khả năng”, “bất khả thi về chức năng”
  • Thường gặp trong hợp ngữ chuyên ngành: 操作不能, 使用不能, 修理不能, 復旧不能, 決済不能, 動作不能
  • Sắc thái: trang trọng, kỹ thuật, pháp lý; thiên về “không còn/không có khả năng vận hành, thực hiện” hơn là cảm giác cá nhân

2. Ý nghĩa chính

  • Không thể (do mất/thiếu khả năng hoặc điều kiện): máy móc, hệ thống, người ở trạng thái không thể thực hiện một chức năng nào đó. Ví dụ: 操作不能(không thao tác được).
  • Bất khả (tính) trong thông báo, báo cáo, quy định: “không khả thi/không được/không còn dùng được” theo phán định khách quan.

3. Phân biệt

  • 不能 vs 不可能: 不能 nghiêng về “không có khả năng vận hành/thực hiện (tính chức năng)”, còn 不可能 là “bất khả thi về mặt lý luận/kế hoạch”.
  • 不能 vs 不可: 不可 = “không được phép/không chấp nhận”, 不能 = “không thể (về khả năng)”.
  • 不能 vs 無理: 無理 mang sắc thái đời thường/cảm tính “quá sức, không ổn”. 不能 trang trọng, khách quan.
  • 不能 vs できない: できない là khẩu ngữ chung “không làm được”; 不能 là danh từ/na-tính từ dùng trong văn bản, báo cáo, hợp ngữ kỹ thuật.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu hợp ngữ cố định:
    • N + 不能: 使用不能, 通行不能, 決済不能, 再生不能.
    • N + 不能 + になる/となる: 「システムが操作不能になる」.
    • N + 不能 + と判定する/と判断する: kết luận không sử dụng được.
  • Ngữ vực: thông báo hệ thống, báo cáo sự cố, kỹ thuật, y khoa (“歩行不能”, “呼吸不能” trong ngữ cảnh chuyên môn).
  • Lưu ý: Trong lời nói hằng ngày, thường thay bằng できない/無理; trong văn bản chính thức nên dùng 不能/不可能 tùy ý nghĩa.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
不可能 Gần nghĩa Bất khả thi Lý luận/kế hoạch không làm được; không nhấn mạnh tính “hỏng/mất chức năng”.
不可 Liên quan Không được phép/không chấp nhận Tính quy phạm/quy định, khác với “không có khả năng”.
無理 Tương đương khẩu ngữ Quá sức/không ổn Thân mật, cảm tính; tránh trong văn bản kỹ thuật.
できない Biểu đạt thông dụng Không thể làm Dùng rộng rãi trong hội thoại.
可能 Đối nghĩa Có thể Trái nghĩa trực tiếp.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • : không, phi-
  • : khả năng, năng lực
  • Ghép nghĩa: “không + khả năng” → không có khả năng/không thể.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo cáo sự cố, 不能 thường đi với danh từ chức năng cụ thể: 操作, 使用, 再生, 復旧, 通行... Điều này giúp câu văn ngắn gọn, khách quan và dễ chuẩn hóa. Khi mô tả tình trạng tạm thời nên dùng 〜になる/〜となる; khi mang tính kết luận cuối cùng, dùng 〜と判定する/〜とする.

8. Câu ví dụ

  • 停電の影響でエレベーターが不能となった。
    Do mất điện, thang máy đã trở nên không thể vận hành.
  • この端末は故障により操作不能です。
    Thiết bị này không thể thao tác do hỏng hóc.
  • 老朽化のため、橋は当面通行不能とします。
    Do xuống cấp, cây cầu tạm thời được coi là không thể lưu thông.
  • ハードディスクが物理障害で再生不能になった。
    Ổ cứng bị lỗi vật lý nên không thể khôi phục.
  • この部品は修理不能のため交換対応となります。
    Linh kiện này không thể sửa nên sẽ thay thế.
  • 通信障害によりオンライン決済が不能になった。
    Do sự cố mạng nên thanh toán trực tuyến không thực hiện được.
  • 大雨で一部の道路が通行不能だ。
    Vì mưa lớn, một số tuyến đường không thể đi lại.
  • 誤設定のせいでログイン不能となっている。
    Vì cấu hình sai nên không thể đăng nhập.
  • データ欠損のため復旧不能と判断された。
    Vì thiếu dữ liệu nên đã được phán định là không thể phục hồi.
  • 怪我でしばらくは歩行不能だという。
    Do chấn thương, nghe nói sẽ không thể đi lại trong một thời gian.
💡 Giải thích chi tiết về từ 不能 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?