[Trượng]

じょう

Danh từ chung

3,03 mét (mười shaku)

🔗 尺・しゃく

Danh từ chung

chiều dài; đo lường

Hậu tố

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

📝 sau tên của một nghệ sĩ

ông; bà

Hán tự

Từ liên quan đến 丈