Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ロック
🔊
Danh từ chung
chim roc
Từ liên quan đến ロック
ストーン
đá
ロックミュージック
nhạc rock
ロックンロール
rock 'n' roll
ロッケンロール
rock 'n' roll
岩
いわ
đá; tảng đá
岩石
がんせき
đá
石
いし
đá; sỏi
石ころ
いしころ
đá nhỏ; sỏi
石塊
いしころ
đá nhỏ; sỏi
磐
いわ
đá; tảng đá
錠
じょう
ổ khóa; khóa
錠前
じょうまえ
ổ khóa
鍵を掛ける
かぎをかける
khóa (cửa, v.v.); khóa lại
Xem thêm