Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ホア族
[Tộc]
華族
[Hoa Tộc]
ホアぞく
🔊
Danh từ chung
người Hoa
Hán tự
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
華
Hoa
rực rỡ; hoa; cánh hoa; sáng; bóng; phô trương; lộng lẫy
Từ liên quan đến ホア族
アリストクラシー
quý tộc
貴族
きぞく
quý tộc; tầng lớp quý tộc
ジェントリ
quý tộc
ジェントリー
quý tộc
公卿
くぎょう
quan lại cấp cao; quan chức cấp cao
公家
くげ
quý tộc triều đình; quý tộc; kuge
貴人
きじん
quý tộc
貴族階級
きぞくかいきゅう
giai cấp quý tộc
雲上人
うんじょうびと
quý tộc
Xem thêm