Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パン
🔊
Tiền tố
toàn-
🔗 汎
Từ liên quan đến パン
トレイ
khay
トレー
khay
パーン
hãn (người cai trị bộ tộc Tatary thời trung cổ)
ブレッド
phím đàn
食パン
しょくパン
bánh mì
麺麭
めんぽう
bánh mì