Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ディスケット
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
đĩa mềm
Từ liên quan đến ディスケット
フレキシブルディスク
đĩa mềm
フロッピ
đĩa mềm
フロッピィ
đĩa mềm
フロッピー
đĩa mềm
フロッピーディスク
đĩa mềm