フロッピー
フロッピ
フロッピィ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

⚠️Từ viết tắt

đĩa mềm

JP: このフロッピーをフォーマットしてはいけません。

VI: Bạn không được định dạng lại cái floppy này.

🔗 フロッピーディスク

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

フロッピーなフロッピーはもうれ。
Floppy disk đã bán hết.
そのフロッピー、ねんためきこみ禁止きんしにしておいて。
Hãy để cái đĩa mềm đó ở chế độ chỉ đọc cho chắc chắn.

Từ liên quan đến フロッピー