フロッピーディスク
フロッピー・ディスク
フロッピィディスク
フロッピディスク

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

đĩa mềm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

「フロッピーディスクってってる?」「ってますよ」「使つかったことある?」「使つかったことはないですね」
"Bạn có biết đĩa mềm không?" - "Biết chứ." - "Bạn đã từng sử dụng chưa?" - "Chưa từng."

Từ liên quan đến フロッピーディスク