セリー
Danh từ chung
rượu sherry
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: âm nhạc
chuỗi; nhạc nối tiếp
Danh từ chung
rượu sherry
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: âm nhạc
chuỗi; nhạc nối tiếp