しんと
シンと

Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

im lặng (như mộ); yên tĩnh (như trong cái chết)

JP: シンとしずまった部室ぶしつひびくのは、クロッキーちょうれる鉛筆えんぴつおとだけ。

VI: Phòng hoạt động yên tĩnh. Chỉ nghe thấy tiếng bút chì cọ xát vào sổ vẽ.

Từ liên quan đến しんと