額面 [Ngạch Diện]

がくめん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

mệnh giá; lời nói nguyên văn (nghĩa bóng)

JP: かれ言葉ことばをあまり額面がくめんどおりにってはいけない。

VI: Đừng quá tin vào lời nói của anh ấy.

Hán tự

Từ liên quan đến 額面

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 額面
  • Cách đọc: がくめん
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: mệnh giá; giá trị ghi trên bề mặt (tem, cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ, hối phiếu)
  • Hán tự: 額 (khuôn, khoản tiền) + 面 (mặt, bề mặt)
  • Lĩnh vực dùng: tài chính, chứng khoán, kế toán, giao dịch
  • JLPT (tham khảo): N1

2. Ý nghĩa chính

  • Giá trị danh nghĩa được in/ghi trên chứng chỉ, tờ tiền, tem, trái phiếu.
  • Cụm cố định: 額面通り(に受け取る): hiểu “theo đúng mặt chữ/đúng mệnh giá”; 額面割れ: giá thị trường thấp hơn mệnh giá.

3. Phân biệt

  • 額面 vs 時価: 額面 là mệnh giá cố định; 時価 là giá thị trường biến động.
  • 額面 vs 名目: 名目 là “danh nghĩa” (rộng hơn, không chỉ tiền); 額面 là con số in trên chứng chỉ.
  • 額面 vs 実質: 実質 là “thực chất, thực tế” (sau khi điều chỉnh lạm phát/điều kiện); 額面 là con số danh nghĩa.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 額面1万円の債券, 額面で買う/売る, 額面割れ/超え, 額面通りに受け取る.
  • Ngữ cảnh: mô tả điều khoản chứng khoán, so sánh mệnh giá – giá thị trường, bàn về nghĩa đen/nghĩa bóng.
  • Sắc thái: kỹ thuật–tài chính; 額面通り có thể dùng bóng nghĩa trong hội thoại.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
名目 Liên quan Danh nghĩa Khái niệm rộng (名目GDP, lương danh nghĩa), không chỉ trên chứng chỉ.
時価 Đối chiếu Giá thị trường So sánh với 額面 trong định giá.
実質 Đối chiếu Thực chất, thực tế Đối lập với “danh nghĩa”.
表面 Liên quan Bề mặt Cơ sở gốc nghĩa “mặt”; bóng nghĩa trong 額面通り.
パー(値) Đồng nghĩa chuyên ngành Mệnh giá (par) Cách gọi trong tài chính chứng khoán.
額面割れ Liên quan Giá dưới mệnh giá Thuật ngữ giao dịch trái phiếu/cổ phiếu.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 額: on: ガク, kun: ひたい/ひたい(trán)/がく(khoản tiền). Nghĩa liên quan ở đây: số tiền.
  • 面: on: メン, kun: おも/つら. Nghĩa: bề mặt, phương diện.
  • Cấu tạo nghĩa: “con số tiền (額) trên bề mặt (面)” → mệnh giá.
  • Từ ghép: 額面通り, 額面割れ, 額面金額.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp, “額面通りに受け取るな” nghĩa là “đừng hiểu theo đúng mặt chữ”. Khi đọc tài liệu tài chính tiếng Nhật, ghi nhớ đối lập 額面—時価 sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn giữa giá in và giá thị trường.

8. Câu ví dụ

  • 額面1万円の国債を購入した。
    Tôi đã mua trái phiếu chính phủ mệnh giá 10.000 yên.
  • この株はいま額面割れだ。
    Cổ phiếu này hiện đang dưới mệnh giá.
  • 彼の言葉を額面通りに受け取らないほうがいい。
    Không nên hiểu lời anh ta theo đúng mặt chữ.
  • 手形の額面と支払期日を確認する。
    Kiểm tra mệnh giá và ngày thanh toán của hối phiếu.
  • 記念切手は額面より高く取引されることがある。
    Tem kỷ niệm đôi khi được giao dịch cao hơn mệnh giá.
  • 社債の額面金額は1000円だ。
    Mệnh giá của trái phiếu doanh nghiệp là 1000 yên.
  • 新人の自己評価を額面通りには受け取れない。
    Không thể tiếp nhận lời tự đánh giá của nhân viên mới theo đúng mặt chữ.
  • この取引は額面どおりにはいかない。
    Thương vụ này không diễn ra đúng như trên giấy tờ.
  • 外貨建て債の額面を円換算する。
    Quy đổi mệnh giá trái phiếu bằng ngoại tệ sang yên.
  • 中古券は額面以下で手に入った。
    Tôi mua được vé cũ với giá dưới mệnh giá.
💡 Giải thích chi tiết về từ 額面 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?