Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雨合羽
[Vũ Hợp Vũ]
雨ガッパ
[Vũ]
雨がっぱ
[Vũ]
あまガッパ
🔊
Danh từ chung
áo mưa; áo dầu
Hán tự
雨
Vũ
mưa
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
羽
Vũ
lông vũ; đơn vị đếm chim, thỏ
Từ liên quan đến 雨合羽
ウォータープルーフ
chống thấm
レインコート
áo mưa; áo khoác dài
レーンコート
áo mưa; áo khoác dài
合羽
カッパ
áo mưa
防水
ぼうすい
chống thấm nước
雨着
あまぎ
áo mưa