合羽 [Hợp Vũ]

カッパ
かっぱ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

áo mưa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

まえ合羽かっぱがなかったら、おれもびしょびしょになってたろうな。
Nếu không có áo mưa của cậu, tôi cũng đã ướt như tắm rồi.

Hán tự

Từ liên quan đến 合羽