車 [Xa]
しゃ
Hậu tố
xe hơi; xe cộ; xe tải; xe lửa
Hậu tốTừ chỉ đơn vị đếm
toa tàu; toa xe
Hậu tố
xe hơi; xe cộ; xe tải; xe lửa
Hậu tốTừ chỉ đơn vị đếm
toa tàu; toa xe