1. Thông tin cơ bản
- Từ: 躍起
- Cách đọc: やっき
- Loại từ: Danh từ; thường dùng trong cụm cố định 躍起になる / 躍起になって
- Độ trang trọng: Văn viết, báo chí, phát ngôn trang trọng; hơi mang sắc thái phê phán
- Sắc thái: Nhấn mạnh trạng thái “hăng hái quá mức, sốt sắng thái quá, nóng nảy đến mức quyết liệt” nhằm đạt mục đích nào đó
- Cấu trúc hay gặp: A(に)躍起になる・Aを否定することに躍起・Vるために躍起になって…
2. Ý nghĩa chính
“躍起” chỉ trạng thái “lao vào làm một việc với thái độ hăng hái, quyết liệt đến mức có phần cực đoan/thiếu bình tĩnh”, thường kèm sắc thái chê nhẹ. Hay dùng trong tin tức, bình luận: “〜に躍起(になる)” = “lao vào việc ~ cho bằng được”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 必死: “còn nước còn tát”. Trung tính hơn, nhấn mạnh nỗ lực sống còn; 躍起 nhấn cái “nóng vội/quá đà”.
- 熱中・夢中: “mải mê/chìm đắm” không hàm ý đánh giá; 躍起 thường có ý phê bình.
- 意気込む: “hăng hái, quyết tâm” tích cực; 躍起 có sắc thái tiêu cực hơn.
- Dạng dùng: thường là 躍起になる (trở nên hăng quá mức). Dạng “躍起だ” cũng có nhưng ít tự nhiên hơn trong văn nói.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu: N(に)躍起になる / V-plain ために躍起になる / 躍起になって V
- Ngữ cảnh: bình luận xã hội, kinh tế, chính trị, công sở. Ví dụ: “否定に躍起”, “コスト削減に躍起”.
- Sắc thái: thường là phê phán nhẹ vì hàm ý thiếu bình tĩnh, “cố quá”.
- Lưu ý: Tránh dùng để khen. Khi muốn khen nỗ lực, dùng 必死に/懸命に phù hợp hơn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 必死(に) |
Gần nghĩa |
Hết mình, còn nước còn tát |
Tích cực hơn, không hàm chê như 躍起 |
| 意気込む |
Liên quan |
Hăng hái, khí thế |
Sắc thái tích cực |
| 熱中・夢中 |
Liên quan |
Mải mê, say mê |
Không mang ý nóng vội |
| 血眼になる |
Đồng nghĩa mạnh |
Lao vào như điên |
Khẩu ngữ mạnh, thô hơn 躍起 |
| 冷静 |
Đối nghĩa |
Bình tĩnh |
Trạng thái trái ngược |
| 消極的 |
Đối nghĩa gần |
Thụ động |
Không “lao vào” |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 躍(やく): nhảy, bứt phá. Bộ chân “足”.
- 起(き): đứng dậy, khởi lên. Gợi ý “bật dậy, nhảy lên làm”.
- Tổ hợp nghĩa: “bật dậy hăng hái” → lao vào việc một cách dữ dội.
7. Bình luận mở rộng (AI)
躍起 thường đi với các danh từ hành động mang tính phòng thủ hoặc thành tích: 否定・反論・弁明・アピール・数字合わせ・コスト削減. Khi bạn muốn giữ trung tính, dùng 「対応に努める」「改善を図る」 thay vì 「〜に躍起になる」 để tránh vẻ nôn nóng.
8. Câu ví dụ
- 彼は批判をかわそうと躍起になっている。
Anh ta đang lao vào tìm cách né chỉ trích.
- 会社はコスト削減に躍起になり、現場が疲弊している。
Công ty mải mê cắt giảm chi phí đến mức hiện trường kiệt quệ.
- 彼女は噂を否定することに躍起だ。
Cô ấy hăng hái quá mức trong việc phủ nhận tin đồn.
- 数字をいじって実績をよく見せようと躍起になった。
Đã cố bằng mọi giá “chỉnh số” để trông thành tích tốt hơn.
- 勝利に躍起になるあまり、フェアプレーを忘れてはならない。
Vì quá mải mê chiến thắng mà không được quên chơi đẹp.
- ネットで反論に躍起になるより、事実を静かに示すべきだ。
Thay vì hăng hái phản bác trên mạng, nên bình tĩnh đưa ra sự thật.
- 政府は責任回避に躍起になっているように見える。
Trông như chính phủ đang sốt sắng né trách nhiệm.
- 証拠もないのに弁明に躍起になるのは逆効果だ。
Chưa có chứng cứ mà vội biện minh chỉ phản tác dụng.
- 彼は認められたい一心で躍起になって働いた。
Anh ấy làm việc hùng hục chỉ vì muốn được công nhận.
- 彼女の注意を引こうと躍起になり、かえって引かれてしまった。
Anh ta cố quá để thu hút cô ấy, kết quả lại bị phản cảm.