Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
賞典
[Thưởng Điển]
しょうてん
🔊
Danh từ chung
giải thưởng
Hán tự
賞
Thưởng
giải thưởng
典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc
Từ liên quan đến 賞典
賞
しょう
giải thưởng
賞与
しょうよ
thưởng
賞品
しょうひん
giải thưởng
賞金
しょうきん
tiền thưởng