Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
豆粕
[豆 Phách]
まめかす
🔊
Danh từ chung
bã đậu; bột đậu nành
Hán tự
豆
đậu; đậu Hà Lan; người lùn
粕
Phách
phế liệu; chất thải
Từ liên quan đến 豆粕
きな粉
きなこ
bột đậu nành rang
大豆粉
だいずこ
bột đậu nành
大豆粕
だいずかす
bã đậu nành
黄な粉
きなこ
bột đậu nành rang
黄粉
きなこ
bột đậu nành rang