詰る [Cật]

なじる

Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

khiển trách; mắng mỏ

Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

hỏi dồn dập

Hán tự

Từ liên quan đến 詰る