Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
詛呪
[Trớ Chú]
そじゅ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
lời nguyền
Hán tự
詛
Trớ
nguyền rủa
呪
Chú
bùa chú; nguyền rủa
Từ liên quan đến 詛呪
呪
じゅ
bùa chú; lời nguyền
呪い
のろい
lời nguyền
呪言
じゅごん
bùa chú; lời nguyền; thần chú
呪詛
じゅそ
lời nguyền
詛い
のろい
lời nguyền