見所 [Kiến Sở]

けんじょ
けんしょ

Danh từ chung

ghế ngồi khán giả (nhà hát noh)

Danh từ chung

khán giả (đặc biệt trong noh)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

京都きょうとにはたくさんの見所みどころがある。
Kyoto có rất nhiều điểm tham quan.

Hán tự

Từ liên quan đến 見所