血管 [Huyết Quản]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
mạch máu; tĩnh mạch
JP: 切れた血管から血がどくどくと流れ出た。
VI: Máu chảy ra từ mạch máu bị đứt.
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
mạch máu; tĩnh mạch
JP: 切れた血管から血がどくどくと流れ出た。
VI: Máu chảy ra từ mạch máu bị đứt.
血管 là các ống dẫn trong cơ thể để máu lưu thông. Về mặt giải phẫu, thường chia thành 動脈 (động mạch), 静脈 (tĩnh mạch) và 毛細血管 (mao mạch). Trong ngôn ngữ đời thường, 血管 có thể chỉ chung bất kỳ mạch máu nào hoặc nói khái quát về hệ mạch.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 動脈 | Phân loại | Động mạch | Dẫn máu từ tim đi |
| 静脈 | Phân loại | Tĩnh mạch | Dẫn máu về tim |
| 毛細血管 | Phân loại | Mao mạch | Mạch nhỏ li ti nối động mạch và tĩnh mạch |
| 血管系 | Liên quan | Hệ mạch | Nói toàn bộ hệ thống |
| 血液 | Liên quan | Máu | Chất lỏng chảy trong mạch |
| リンパ管 | Đối chiếu | Ống bạch huyết | Không phải mạch máu; hệ miễn dịch |
| 血管障害 | Liên quan | Tổn thương mạch máu | Thuật ngữ bệnh lý |
Khi nói về sức khỏe tim mạch, người Nhật hay dùng cụm như 血管年齢を若く保つ hay 血管をしなやかにする. Trong truyền thông đại chúng, 血管を広げる食べ物 hoặc 血管に良い習慣 xuất hiện khá nhiều, nhưng trong môi trường y khoa, bạn sẽ gặp các thuật ngữ chính xác hơn như 血管機能, 内皮機能, 血管内治療. Hãy lưu ý sắc thái: dùng 血管 là trung tính, an toàn trong hầu hết bối cảnh.
Bạn thích bản giải thích này?