血管 [Huyết Quản]

けっかん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Giải phẫu học

mạch máu; tĩnh mạch

JP: れた血管けっかんからがどくどくとながた。

VI: Máu chảy ra từ mạch máu bị đứt.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

血液けつえき血管けっかんながれる。
Máu chảy trong mạch máu.
血管けっかんれてしまった。
Mạch máu trong mắt tôi bị vỡ mất rồi.
血管けっかんなかながれる。
Máu chảy trong mạch máu.
かれのうない血管けっかん破裂はれつした。
Mạch máu trong não anh ấy đã vỡ.

Hán tự

Từ liên quan đến 血管

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 血管
  • Cách đọc: けっかん
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa tiếng Việt khái quát: mạch máu
  • Lĩnh vực: Y học, sinh học
  • Ghi chú: Bao gồm động mạch, tĩnh mạch và mao mạch

2. Ý nghĩa chính

血管 là các ống dẫn trong cơ thể để máu lưu thông. Về mặt giải phẫu, thường chia thành 動脈 (động mạch), 静脈 (tĩnh mạch) và 毛細血管 (mao mạch). Trong ngôn ngữ đời thường, 血管 có thể chỉ chung bất kỳ mạch máu nào hoặc nói khái quát về hệ mạch.

3. Phân biệt

  • 血管 vs 血管系: 血管 là từng mạch máu cụ thể; 血管系 nhấn mạnh cả hệ thống mạch.
  • 血管 vs 血液: 血液 là chất lỏng máu; 血管 là ống dẫn máu.
  • 血管 vs 動脈・静脈・毛細血管: Các từ sau là phân loại cụ thể của 血管.
  • 血管年齢: tuổi của mạch máu, chỉ tình trạng lão hóa mạch, không phải tuổi thật.
  • Phân biệt với リンパ管: là ống bạch huyết, không dẫn máu mà dẫn dịch bạch huyết.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Diễn tả tình trạng: 血管が詰まる, 血管が切れる, 血管が拡張する, 血管が収縮する.
  • Thủ thuật/điều trị: 血管内治療, 血管を広げる薬, 血管造影.
  • Mô tả đặc tính: 血管壁, 血管年齢, 血管の弾力.
  • Ngữ cảnh: bài báo y khoa, tư vấn sức khỏe, tin tức y tế, mô tả triệu chứng.
  • Sắc thái: trung tính, mang tính chuyên môn nhẹ; dùng được trong cả văn nói lẫn văn viết.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
動脈 Phân loại Động mạch Dẫn máu từ tim đi
静脈 Phân loại Tĩnh mạch Dẫn máu về tim
毛細血管 Phân loại Mao mạch Mạch nhỏ li ti nối động mạch và tĩnh mạch
血管系 Liên quan Hệ mạch Nói toàn bộ hệ thống
血液 Liên quan Máu Chất lỏng chảy trong mạch
リンパ管 Đối chiếu Ống bạch huyết Không phải mạch máu; hệ miễn dịch
血管障害 Liên quan Tổn thương mạch máu Thuật ngữ bệnh lý

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 血: bộ 血, nghĩa là máu.
  • 管: bộ 竹 kết hợp phần 官, nghĩa gốc là ống, ống dẫn. Kết hợp lại, 血管 là ống dẫn máu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về sức khỏe tim mạch, người Nhật hay dùng cụm như 血管年齢を若く保つ hay 血管をしなやかにする. Trong truyền thông đại chúng, 血管を広げる食べ物 hoặc 血管に良い習慣 xuất hiện khá nhiều, nhưng trong môi trường y khoa, bạn sẽ gặp các thuật ngữ chính xác hơn như 血管機能, 内皮機能, 血管内治療. Hãy lưu ý sắc thái: dùng 血管 là trung tính, an toàn trong hầu hết bối cảnh.

8. Câu ví dụ

  • コレステロールが原因で血管が詰まった。
    Vì cholesterol mà mạch máu bị tắc.
  • 運動は血管をしなやかに保つのに役立つ。
    Tập thể dục giúp giữ cho mạch máu dẻo dai.
  • 高血圧は血管に負担をかける。
    Huyết áp cao gây áp lực lên mạch máu.
  • 血管が拡張すると血流が良くなる。
    Khi mạch máu giãn ra thì lưu lượng máu cải thiện.
  • 医師は血管の状態を検査した。
    Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng mạch máu.
  • 寒さで末梢の血管が収縮する。
    Vì lạnh, các mạch máu ngoại vi co lại.
  • 彼は血管内治療を受けた。
    Anh ấy đã được điều trị trong lòng mạch.
  • 喫煙は血管を傷つける可能性がある。
    Hút thuốc có thể làm tổn hại mạch máu.
  • 脳の血管が破れて出血した。
    Một mạch máu trong não bị vỡ gây xuất huyết.
  • 検査で血管年齢が高いと言われた。
    Qua xét nghiệm tôi được nói là tuổi mạch máu cao.
💡 Giải thích chi tiết về từ 血管 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?