芸術品 [Vân Thuật Phẩm]
げいじゅつひん
Danh từ chung
tác phẩm nghệ thuật
JP: これを私たちは芸術品と呼ぶ。
VI: Chúng tôi gọi cái này là tác phẩm nghệ thuật.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
芸術は贅沢品ではない、必需品だ。
Nghệ thuật không phải là thứ xa xỉ, nó là nhu cầu thiết yếu.
この桃は芸術品だよ。
Quả đào này là một tác phẩm nghệ thuật.