美術品 [Mỹ Thuật Phẩm]

びじゅつひん

Danh từ chung

tác phẩm nghệ thuật

JP: 世界せかいてき美術びじゅつひん窃盗せっとうという疫病やくびょう美術館びじゅつかんをからにしてしまった。

VI: Dịch bệnh trộm cắp tác phẩm nghệ thuật quốc tế đã làm trống rỗng các bảo tàng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

それはすばらしい美術びじゅつひんです。
Đó là một tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời.

Hán tự

Từ liên quan đến 美術品