Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
花片
[Hoa Phiến]
かへん
🔊
Danh từ chung
cánh hoa
Hán tự
花
Hoa
hoa
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
Từ liên quan đến 花片
弁
べん
lời nói; lưỡi; nói chuyện; tài hùng biện
瓣
はなびら
cánh hoa
脣
くちびる
môi; đôi môi
花びら
はなびら
cánh hoa
花弁
はなびら
cánh hoa
花瓣
かべん
cánh hoa