1. Thông tin cơ bản
- Từ: 自治体
- Cách đọc: じちたい
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: đơn vị hành chính tự trị địa phương; chính quyền địa phương (municipality, local government)
- Phạm vi dùng: tin tức, hành chính, luật, chính sách công, đời sống hằng ngày khi nói về “tỉnh/thành, quận/huyện, thị xã/phường/xã”.
2. Ý nghĩa chính
“自治体” chỉ tập thể/đơn vị hành chính địa phương có quyền tự quản theo luật, như 都道府県・市・区・町・村. Thường đi kèm “地方” thành 地方自治体 để nhấn mạnh cấp địa phương so với trung ương.
3. Phân biệt
- 自治: khái niệm “tự trị/tự quản” nói chung. 自治体 là “tổ chức/đơn vị” thực hiện tự trị.
- 地方公共団体: thuật ngữ pháp lý chính thức, gần tương đương 自治体; dùng trang trọng.
- 行政: “hành chính” (chức năng), còn 自治体 là “tổ chức/cơ quan” thực hiện.
- 国/中央政府: cấp trung ương, đối lập với 自治体 (địa phương).
- 役所/市役所/区役所: tòa nhà/cơ quan nơi 自治体 làm việc, không phải bản thân đơn vị hành chính.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm phổ biến: 地方自治体, 自治体職員, 自治体の財政, 自治体間連携, 自治体が運営する, 自治体に申請する, 自治体レベル.
- Ngữ cảnh: báo chí, văn bản hành chính, thông báo dịch vụ công, hướng dẫn cư trú/thuế/phúc lợi.
- Mẫu câu: 「自治体が補助金を交付する」「自治体による支援」「自治体の判断で」.
- Trang trọng, trung lập; thường đi với số liệu, tên địa danh, hoặc cụm chính sách.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 地方自治体 | Gần đồng nghĩa | chính quyền địa phương | Nhấn mạnh cấp địa phương; rất thường dùng |
| 地方公共団体 | Từ pháp lý | đơn vị công cộng địa phương | Thuật ngữ trang trọng trong luật |
| 都道府県 | Bộ phận | tỉnh/thành (cấp trên) | Một loại 自治体 |
| 市区町村 | Bộ phận | thành phố/quận/thị trấn/làng | Cấp cơ sở của 自治体 |
| 国 | Đối lập | nhà nước trung ương | Phân biệt với địa phương |
| 行政 | Liên quan | hành chính | Chức năng mà 自治体 thực hiện |
| 役所 | Liên quan | trụ sở hành chính | Nơi làm việc thuộc 自治体 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 自 (tự) + 治 (trị, quản) → 自治 “tự quản”.
- 体 (thể, tổ chức, cơ cấu) → “thực thể/tổ chức”.
- Kết hợp: 自治 + 体 = “tổ chức thực hiện quyền tự trị”. Sắc thái pháp-lý, hành-chính rõ rệt.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch sang tiếng Việt, “自治体” tùy ngữ cảnh có thể là “chính quyền địa phương”, “đơn vị hành chính địa phương”, hoặc gọi tên cụ thể “tỉnh/thành phố/quận/huyện...”. Tránh dịch thành “phường/xã” nếu văn bản nói chung chung ở mức khái quát. Ngoài ra, khi làm thủ tục, thường dùng “お住まいの自治体に問い合わせる” (hỏi chính quyền nơi cư trú) — dịch tự nhiên là “liên hệ UBND/chi cục địa phương tùy cấp”.
8. Câu ví dụ
- 多くの自治体が子育て支援を拡充している。
Nhiều chính quyền địa phương đang mở rộng hỗ trợ nuôi dạy trẻ.
- 手続きはお住まいの自治体に申請してください。
Vui lòng nộp hồ sơ tại chính quyền địa phương nơi bạn cư trú.
- この制度は各自治体の判断に委ねられている。
Chế độ này được giao cho quyết định của từng địa phương.
- 自治体間でデータ連携を進める。
Thúc đẩy liên thông dữ liệu giữa các địa phương.
- 財政難の自治体が合併を検討している。
Địa phương gặp khó khăn tài chính đang cân nhắc sáp nhập.
- 被災地の自治体は復旧作業に追われている。
Chính quyền địa phương vùng thiên tai đang bận rộn khôi phục.
- 若者の流出は多くの地方自治体の課題だ。
Chảy máu người trẻ là vấn đề của nhiều địa phương.
- 自治体の公式サイトで最新情報を確認する。
Kiểm tra thông tin mới nhất trên trang chính thức của chính quyền địa phương.
- この助成金は一部の自治体のみが実施している。
Khoản trợ cấp này chỉ một số địa phương triển khai.
- 観光を軸に自治体の活性化を図る。
Thúc đẩy phát triển địa phương lấy du lịch làm trụ cột.