聞き手 [Văn Thủ]

聴き手 [Thính Thủ]

ききて
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

người nghe; khán giả

🔗 話し手

Danh từ chung

người phỏng vấn; người đặt câu hỏi

Hán tự

Từ liên quan đến 聞き手

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 聞き手
  • Cách đọc: ききて
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: người nghe, bên tiếp nhận lời nói; trong phỏng vấn là người đóng vai trò “nghe/hỏi”.
  • Biến thể chữ: 聴き手 (nhấn mạnh “lắng nghe” chủ động, tinh tế).

2. Ý nghĩa chính

- Người nghe nói chung (khán/thính giả, đối phương trong hội thoại).
- Vai người phỏng vấn/MC khi nhấn vai “lắng nghe, dẫn dắt” đối thoại.

3. Phân biệt

  • 聞き手 vs 聴き手: “聞” thiên về nghe nói chung; “聴” nhấn nghe chủ động, nhập tâm (listening).
  • 話し手: người nói (đối lập vai). Nhiều tài liệu dùng cặp 聞き手/話し手.
  • 聴衆/リスナー: đám đông/người nghe đài; 聞き手 rộng hơn, cả trong hội thoại 1-1.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 聞き手に回る: chuyển sang vai người nghe, nhường lời.
  • 聞き手を意識する: chú ý đến người nghe (khi thuyết trình).
  • よい聞き手: người biết lắng nghe; 聞き手の反応: phản ứng của người nghe.
  • Phỏng vấn/MC: 聞き手(=インタビュアー)としてゲストを引き出す。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
話し手Đối nghĩa vaingười nóiCặp tương ứng trong giao tiếp
聴き手Biến thể chữngười lắng ngheNhấn nghe chủ động
聴衆Liên quankhán/thính giảSố đông, bối cảnh diễn thuyết
リスナーĐồng nghĩangười ngheVay mượn, thường radio/podcast
受け手Liên quanbên tiếp nhậnRộng hơn, không chỉ âm thanh/lời nói
インタビュアーLiên quanngười phỏng vấnKhi 聞き手 đóng vai hỏi

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 聞き (danh động từ của 聞く: nghe) + (người, phía) → “phía/người nghe”.
  • Biến thể (tai + đức) nhấn nghe chăm chú, chọn lọc.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong đào tạo kỹ năng thuyết trình, cụm “聞き手中心” giúp người nói điều chỉnh tốc độ, từ vựng, ví dụ minh họa. Trong phỏng vấn, “良い聞き手” là người đặt câu hỏi mở và gợi mở trải nghiệm của khách mời.

8. Câu ví dụ

  • 聞き手の反応を見ながら話し方を調整する。
    Điều chỉnh cách nói trong khi quan sát phản ứng của người nghe.
  • 今日は聞き手に回って、相手の話を引き出したい。
    Hôm nay tôi muốn chuyển sang vai người nghe để khơi gợi câu chuyện của đối phương.
  • 良い聞き手は相づちが上手だ。
    Một người nghe giỏi thì biết đệm lời khéo léo.
  • 講演では聞き手の背景知識を考慮すべきだ。
    Khi diễn thuyết nên cân nhắc nền tảng kiến thức của người nghe.
  • 彼は聞き手として的確な質問を投げかける。
    Anh ấy, với vai trò người nghe, đặt ra những câu hỏi xác đáng.
  • このラジオ番組の聞き手は幅広い。
    Đối tượng người nghe của chương trình radio này rất rộng.
  • 聞き手を飽きさせない工夫が必要だ。
    Cần có sự khéo léo để không làm người nghe chán.
  • 面接での聞き手の態度が応募者の本音を引き出す。
    Thái độ của người nghe trong phỏng vấn giúp khơi ra suy nghĩ thật của ứng viên.
  • 司会は優れた聞き手でもある。
    MC cũng là một người nghe xuất sắc.
  • 物語の語り手と聞き手の関係が作品の魅力を左右する。
    Mối quan hệ giữa người kể và người nghe ảnh hưởng sức hấp dẫn của tác phẩm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 聞き手 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?