締結 [Đề Kết]

ていけつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

kết luận

JP: 幾多いくた紆余曲折うよきょくせつ条約じょうやく締結ていけつされるにいたった。

VI: Sau nhiều thăng trầm, cuối cùng hiệp định đã được ký kết.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

buộc chặt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本にほん敗戦はいせんれん平和へいわ条約じょうやく締結ていけつそこねました。
Sau chiến tranh, Nhật Bản đã không ký được hiệp ước hòa bình với Liên Xô.

Hán tự

Từ liên quan đến 締結

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 締結
  • Cách đọc: ていけつ
  • Loại từ: Danh từ; サ変動詞(締結する)
  • Ý nghĩa khái quát: Ký kết, kết buộc (hợp đồng/hiệp định/thoả thuận)
  • Cụm thường gặp: 契約締結, 協定締結, 条約締結, 締結日, 締結手続き
  • Ngữ vực: Rất trang trọng; pháp lý, ngoại giao, kinh doanh

2. Ý nghĩa chính

締結 chỉ hành vi pháp lý chính thức “kết và buộc” hai bên bằng văn bản thỏa thuận (hợp đồng, hiệp định, điều ước). Thường đi kèm các nghi thức ký/đóng dấu và hiệu lực.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 契約: bản hợp đồng; 締結 là hành vi ký kết hợp đồng đó.
  • 調印: hành động ký tên/đóng dấu; gần với “ký”, còn 締結 bao trùm việc thiết lập hiệu lực pháp lý.
  • 結ぶ: “kết” (nghĩa rộng), văn viết trang trọng; 締結 là thuật ngữ pháp lý chuyên biệt.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 〜を締結する/〜の締結: ký kết (契約/協定/条約/覚書など).
  • 締結日/発効日/満了日: ngày ký, ngày hiệu lực, ngày hết hạn.
  • 締結に向けて交渉する/早期締結を目指す: đàm phán để đi đến ký kết / hướng tới ký sớm.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
契約 Liên quan Hợp đồng Văn bản; 締結 là hành động ký.
調印 Gần nghĩa Ký/đóng dấu Nhấn vào nghi thức ký.
結ぶ Gần nghĩa Kết, ký kết Văn phong trang trọng nhưng ít tính pháp lý chuyên biệt.
解約 Đối nghĩa Hủy hợp đồng Chấm dứt hiệu lực hợp đồng.
破棄 Đối nghĩa Hủy bỏ Hủy/thu hồi văn kiện, vô hiệu.
失効 Liên quan (kết thúc) Hết hiệu lực Không còn hiệu lực theo thời hạn/điều kiện.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 締: 糸 (mịch) + 帝 (thanh) → “thắt chặt”.
  • 結: 糸 (mịch) + 吉 (thanh) → “buộc/kết”.
  • Ý hợp: “thắt và buộc” → ràng buộc pháp lý qua ký kết.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin tức Nhật, cụm “協定を締結” hay “契約締結” cho biết mốc chuyển từ đàm phán sang ràng buộc pháp lý. Hãy chú ý các mốc ngày: 締結日・発効日・満了日 để hiểu trạng thái của văn kiện.

8. Câu ví dụ

  • 両国は平和条約を締結した。
    Hai nước đã ký kết hiệp ước hòa bình.
  • 本日、取引基本契約を締結します。
    Hôm nay chúng tôi sẽ ký kết hợp đồng nguyên tắc giao dịch.
  • 協定の締結に向けた交渉が続いている。
    Đàm phán hướng tới ký kết hiệp định vẫn đang tiếp tục.
  • 彼は締結文書に署名した。
    Anh ấy đã ký vào văn bản ký kết.
  • 契約締結後、すぐにプロジェクトを開始した。
    Sau khi ký kết hợp đồng, dự án bắt đầu ngay.
  • 締結日と発効日は異なる。
    Ngày ký kết và ngày hiệu lực khác nhau.
  • 労使協定の締結が難航している。
    Việc ký kết thỏa ước lao động đang bế tắc.
  • 早期締結を目指す。
    Hướng tới việc ký kết sớm.
  • 覚書(MOU)を締結した。
    Đã ký kết biên bản ghi nhớ (MOU).
  • 条件面の合意が取れ次第、正式に締結する。
    Ngay khi thống nhất các điều kiện, sẽ ký kết chính thức.
💡 Giải thích chi tiết về từ 締結 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?