1. Thông tin cơ bản
- Từ: 継続的
- Cách đọc: けいぞくてき
- Loại từ: Tính từ đuôi-na; phó từ với 〜に
- Ngữ vực: Phổ thông – học thuật – quản trị/IT
2. Ý nghĩa chính
継続的 nghĩa là “mang tính liên tục/duy trì đều đặn trong một khoảng thời gian”. Nhấn mạnh sự duy trì theo quá trình, không nhất thiết là liền mạch không gián đoạn như 連続的.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 連続的: liên tiếp không đứt đoạn; mạnh về tính liền mạch tức thời.
- 断続的: gián đoạn, lúc có lúc không; đối lập với 継続的.
- 持続的: bền vững/kéo dài; gần nghĩa, thiên về tính bền bỉ dài hạn.
- 一時的: tạm thời, nhất thời; trái ngược về thời lượng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như tính từ-na: 継続的な改善/支援/学習/監視.
- Dùng như phó từ: 継続的に取り組む/投資する/モニタリングする.
- Ngữ cảnh: quản trị chất lượng (Kaizen), giáo dục, y tế cộng đồng, an ninh – giám sát, CNTT (CI/CD: 継続的インテグレーション/デリバリー).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 持続的 |
Gần nghĩa |
Mang tính bền vững |
Nhấn mạnh duy trì lâu dài. |
| 恒常的 |
Đồng nghĩa một phần |
Thường xuyên, hằng định |
Sắc thái ổn định lâu dài. |
| 連続的 |
Liên quan |
Liên tiếp, liền mạch |
Nhấn mạnh không gián đoạn tức thời. |
| 常時 |
Liên quan |
Thường trực, mọi lúc |
Phó từ; dùng cho vận hành/giám sát. |
| 断続的 |
Đối nghĩa |
Gián đoạn |
Lúc có lúc không. |
| 一時的 |
Đối nghĩa |
Tạm thời |
Trong thời gian ngắn. |
| 継続 |
Liên quan |
Tiếp tục (danh/động từ) |
Danh động từ gốc của tính từ 継続的. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 継: tiếp nối, kế thừa.
- 続: tiếp tục.
- 的: hậu tố tính chất “mang tính …”.
- Cấu tạo nghĩa: “mang tính tiếp nối – tiếp tục”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Chọn giữa 継続的 và 連続的 tùy mục đích: nếu nhấn mạnh “duy trì đều đặn theo thời gian”, dùng 継続的; nếu yêu cầu “không ngắt quãng”, dùng 連続的. Trong IT, CI/CD dịch tự nhiên là 継続的インテグレーション/デリバリー.
8. Câu ví dụ
- 継続的な改善を進めて品質を高める。
Thúc đẩy cải tiến liên tục để nâng cao chất lượng.
- 学びは継続的に行うことが大切だ。
Điều quan trọng là học tập một cách liên tục.
- 患者への継続的な支援が必要だ。
Cần có sự hỗ trợ liên tục cho bệnh nhân.
- システムを継続的にモニタリングする。
Giám sát hệ thống một cách liên tục.
- 研究開発に継続的な投資を行う。
Thực hiện đầu tư liên tục vào R&D.
- 短期的ではなく、継続的な取り組みが成果を生む。
Không phải ngắn hạn, mà là nỗ lực liên tục mới tạo ra kết quả.
- 私たちは継続的インテグレーションを導入した。
Chúng tôi đã áp dụng tích hợp liên tục (CI).
- 顧客と継続的なコミュニケーションを保つ。
Duy trì giao tiếp liên tục với khách hàng.
- チームは継続的に改善提案を出している。
Đội ngũ liên tục đưa ra đề xuất cải tiến.
- 社会課題の解決には継続的な関与が不可欠だ。
Để giải quyết các vấn đề xã hội, sự tham gia liên tục là không thể thiếu.