Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
組み立てライン
[Tổ Lập]
くみたてライン
🔊
Danh từ chung
dây chuyền lắp ráp
Hán tự
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Từ liên quan đến 組み立てライン
ライン
dòng
流れ作業
ながれさぎょう
hệ thống dây chuyền lắp ráp
生産ライン
せいさんライン
dây chuyền sản xuất