Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生産ライン
[Sinh Sản]
せいさんライン
🔊
Danh từ chung
dây chuyền sản xuất
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
産
Sản
sản phẩm; sinh
Từ liên quan đến 生産ライン
ライン
dòng
流れ作業
ながれさぎょう
hệ thống dây chuyền lắp ráp
組み立てライン
くみたてライン
dây chuyền lắp ráp