Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
突出物
[Đột Xuất Vật]
とっしゅつぶつ
🔊
Danh từ chung
sự nhô ra
Hán tự
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
出
Xuất
ra ngoài
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
Từ liên quan đến 突出物
こぶ
khích lệ; truyền cảm hứng
つき出し
つきだし
sự nhô ra
出っぱり
でっぱり
chỗ lồi ra
出っ張り
でっぱり
chỗ lồi ra
出張り
でばり
phần nhô ra; gờ
瘤
こぶ
cục; cục u; chỗ phồng; sưng
盛り上がり
もりあがり
cao trào; sự bùng nổ
突き出し
つきだし
sự nhô ra
突出
とっしゅつ
nhô ra
突出し
つきだし
sự nhô ra
突起
とっき
chỗ lồi
脹らみ
ふくらみ
sưng; phồng
膨らみ
ふくらみ
sưng; phồng
隆起
りゅうき
sự nhô lên; phồng lên; lồi ra; nhô ra; sưng lên
Xem thêm