空飛ぶ円盤 [Không Phi Viên Bàn]
そらとぶえんばん
Danh từ chung
đĩa bay
JP: それは間違いなく空飛ぶ円盤だったのだ。
VI: Nó chắc chắn là một đĩa bay.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
見て!空飛ぶ円盤よ!
Nhìn kìa! Đĩa bay kìa!
空飛ぶ円盤だと思った。
Tôi đã nghĩ đó là một đĩa bay.
空飛ぶ円盤を見た事がありますか。
Bạn đã từng thấy đĩa bay chưa?