未確認飛行物体 [Mùi Xác Nhận Phi Hành Vật Thể]

みかくにんひこうぶったい

Danh từ chung

vật thể bay không xác định

JP: 「U.F.Oとはなにあらわしているの」「確認かくにん飛行ひこう物体ぶったいのことだとおもう」

VI: "'U.F.O' là viết tắt của cái gì?" "Tôi nghĩ đó là 'Unidentified Flying Object' (Vật thể bay không xác định)."

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

UFOとは確認かくにん飛行ひこう物体ぶったいあらわす。
UFO là viết tắt của Unidentified Flying Object (Vật thể bay không xác định).
UFOとは確認かくにん飛行ひこう物体ぶったいす。
UFO là viết tắt của Unidentified Flying Object.

Hán tự

Từ liên quan đến 未確認飛行物体