Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
私印
[Tư Ấn]
しいん
🔊
Danh từ chung
con dấu cá nhân
Hán tự
私
Tư
tư nhân; tôi
印
Ấn
con dấu; biểu tượng
Từ liên quan đến 私印
しんと
しんど
độ đàn hồi
ひっそり
yên tĩnh (nơi); tĩnh lặng; im lặng; vắng vẻ
ひっそりかん
yên tĩnh
ひっそり閑
ひっそりかん
yên tĩnh
粛として
しゅくとして
trang trọng; kính cẩn
粛然
しゅくぜん
im lặng; trang nghiêm
静々
しずしず
lặng lẽ; chậm rãi; duyên dáng
静かに
しずかに
bình tĩnh; nhẹ nhàng
静静
しずしず
lặng lẽ; chậm rãi; duyên dáng
Xem thêm