Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
硝子
[Tiêu Tử]
しょうし
🔊
Danh từ chung
kính
🔗 ガラス
Hán tự
硝
Tiêu
nitrat
子
Tử
trẻ em
Từ liên quan đến 硝子
はり
パリ
Paris (Pháp)
ガラス
kính; tấm kính
ギヤマン
thủy tinh
ビードロ
biidoro; poppin
玻璃
はり
thạch anh
琉璃
るり
ngọc lưu ly
瑠璃
るり
ngọc lưu ly