1. Thông tin cơ bản
- Từ: 短編
- Cách đọc: たんぺん
- Loại từ: danh từ
- Lĩnh vực: văn học, điện ảnh, nghệ thuật
- Sắc thái: trung tính
2. Ý nghĩa chính
Tác phẩm ngắn: chỉ tác phẩm có độ dài ngắn như truyện ngắn, phim ngắn. Ví dụ: 短編小説(truyện ngắn), 短編映画(phim ngắn).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 短編小説: nhấn mạnh thể loại “truyện ngắn” trong văn học; 短編 một mình là khái quát (văn, phim, anime).
- 中編(ちゅうへん): trung篇, dài hơn ngắn, ngắn hơn dài.
- 長編(ちょうへん): trường篇, tác phẩm dài (tiểu thuyết dài, phim dài).
- 掌編(しょうへん): truyện cực ngắn, rất ngắn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm: 短編集(tập truyện ngắn), 短編賞(giải cho tác phẩm ngắn), 短編アニメ, 短編ドキュメンタリー.
- Ngữ cảnh: giới thiệu tác phẩm, phê bình, festival phim, mục lục sách.
- Tiêu chí độ dài: tùy ngành; văn học Nhật thường coi truyện ngắn khoảng vài nghìn đến vài vạn chữ, phim ngắn thường dưới 40 phút (quy ước tham khảo).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 短編小説 |
Liên quan |
Truyện ngắn |
Chỉ văn học. |
| 短編映画 |
Liên quan |
Phim ngắn |
Điện ảnh. |
| 中編 |
Đối lập loại |
Trung篇 |
Độ dài trung bình. |
| 長編 |
Đối nghĩa |
Tác phẩm dài |
Trường篇 (tiểu thuyết/phim dài). |
| 掌編 |
Liên quan |
Truyện cực ngắn |
Rất ngắn, cô đọng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 短(たん): ngắn.
- 編(へん): biên, tập, tác phẩm; phần/chương biên soạn.
- Cấu tạo: 短(ngắn)+ 編(tác phẩm biên soạn) → tác phẩm ngắn.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Với 短編, người sáng tác thường tập trung vào một khoảnh khắc, một ý tưởng mạnh hoặc một nút thắt cô đọng. Trong giảng dạy tiếng Nhật, đọc 短編 giúp luyện kỹ năng đọc hiểu với thời lượng phù hợp.
8. Câu ví dụ
- この作家の短編は余韻が深い。
Truyện ngắn của tác giả này để lại dư âm sâu sắc.
- 学園祭で短編映画を上映する。
Sẽ chiếu một phim ngắn tại lễ hội trường.
- 受賞作はSFの短編だ。
Tác phẩm đoạt giải là một truyện ngắn khoa học viễn tưởng.
- 彼は短編より長編のほうが得意だ。
Anh ấy giỏi tác phẩm dài hơn là tác phẩm ngắn.
- 新人賞は短編一本で応募できる。
Giải tân binh có thể dự thi chỉ với một truyện ngắn.
- この短編は十ページで完結する。
Truyện ngắn này kết thúc trong mười trang.
- 詩的な文体が短編に合っている。
Văn phong trữ tình hợp với thể loại ngắn.
- 彼女は短編を連作形式で発表した。
Cô ấy công bố các truyện ngắn theo dạng liên hoàn.
- アニメの短編特集を見逃した。
Tôi đã bỏ lỡ chuyên mục phim hoạt hình ngắn.
- この短編はオチが鮮やかだ。
Truyện ngắn này có cú chốt rất sắc sảo.