短編 [Đoản Biên]

短篇 [Đoản Thiên]

たんぺん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

truyện ngắn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ短編たんぺん小説しょうせつ作家さっかです。
Bà ấy viết truyện ngắn.
彼女かのじょ短編たんぺん小説しょうせつきます。
Cô ấy sẽ viết truyện ngắn.
トムは短編たんぺん小説しょうせついた。
Tom đã viết truyện ngắn.
トムは短編たんぺん小説しょうせつきます。
Tom sẽ viết truyện ngắn.
トムは短編たんぺんんでいる。
Tom đang đọc một truyện ngắn.
かれ短編たんぺん小説しょうせついてみました。
Anh ấy đã thử viết truyện ngắn.
トムは短編たんぺん小説しょうせついている。
Tom đang viết truyện ngắn.
トムは短編たんぺん小説しょうせつんでいる。
Tom đang đọc một truyện ngắn.
彼女かのじょ短編たんぺん小説しょうせつこうとしました。
Cô ấy đã cố gắng viết truyện ngắn.
わたし短編たんぺん小説しょうせつくのにいそがしい。
Tôi đang bận rộn viết truyện ngắn.

Hán tự

Từ liên quan đến 短編

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 短編
  • Cách đọc: たんぺん
  • Loại từ: danh từ
  • Lĩnh vực: văn học, điện ảnh, nghệ thuật
  • Sắc thái: trung tính

2. Ý nghĩa chính

Tác phẩm ngắn: chỉ tác phẩm có độ dài ngắn như truyện ngắn, phim ngắn. Ví dụ: 短編小説(truyện ngắn), 短編映画(phim ngắn).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 短編小説: nhấn mạnh thể loại “truyện ngắn” trong văn học; 短編 một mình là khái quát (văn, phim, anime).
  • 中編(ちゅうへん): trung篇, dài hơn ngắn, ngắn hơn dài.
  • 長編(ちょうへん): trường篇, tác phẩm dài (tiểu thuyết dài, phim dài).
  • 掌編(しょうへん): truyện cực ngắn, rất ngắn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm: 短編集(tập truyện ngắn), 短編賞(giải cho tác phẩm ngắn), 短編アニメ, 短編ドキュメンタリー.
  • Ngữ cảnh: giới thiệu tác phẩm, phê bình, festival phim, mục lục sách.
  • Tiêu chí độ dài: tùy ngành; văn học Nhật thường coi truyện ngắn khoảng vài nghìn đến vài vạn chữ, phim ngắn thường dưới 40 phút (quy ước tham khảo).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
短編小説 Liên quan Truyện ngắn Chỉ văn học.
短編映画 Liên quan Phim ngắn Điện ảnh.
中編 Đối lập loại Trung篇 Độ dài trung bình.
長編 Đối nghĩa Tác phẩm dài Trường篇 (tiểu thuyết/phim dài).
掌編 Liên quan Truyện cực ngắn Rất ngắn, cô đọng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (たん): ngắn.
  • (へん): biên, tập, tác phẩm; phần/chương biên soạn.
  • Cấu tạo: 短(ngắn)+ 編(tác phẩm biên soạn) → tác phẩm ngắn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Với 短編, người sáng tác thường tập trung vào một khoảnh khắc, một ý tưởng mạnh hoặc một nút thắt cô đọng. Trong giảng dạy tiếng Nhật, đọc 短編 giúp luyện kỹ năng đọc hiểu với thời lượng phù hợp.

8. Câu ví dụ

  • この作家の短編は余韻が深い。
    Truyện ngắn của tác giả này để lại dư âm sâu sắc.
  • 学園祭で短編映画を上映する。
    Sẽ chiếu một phim ngắn tại lễ hội trường.
  • 受賞作はSFの短編だ。
    Tác phẩm đoạt giải là một truyện ngắn khoa học viễn tưởng.
  • 彼は短編より長編のほうが得意だ。
    Anh ấy giỏi tác phẩm dài hơn là tác phẩm ngắn.
  • 新人賞は短編一本で応募できる。
    Giải tân binh có thể dự thi chỉ với một truyện ngắn.
  • この短編は十ページで完結する。
    Truyện ngắn này kết thúc trong mười trang.
  • 詩的な文体が短編に合っている。
    Văn phong trữ tình hợp với thể loại ngắn.
  • 彼女は短編を連作形式で発表した。
    Cô ấy công bố các truyện ngắn theo dạng liên hoàn.
  • アニメの短編特集を見逃した。
    Tôi đã bỏ lỡ chuyên mục phim hoạt hình ngắn.
  • この短編はオチが鮮やかだ。
    Truyện ngắn này có cú chốt rất sắc sảo.
💡 Giải thích chi tiết về từ 短編 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?