知らず [Tri]
不知 [Bất Tri]
しらず
Danh từ dùng như hậu tố
không có; không bị ảnh hưởng
JP: あいつは馬鹿だから、怖いもの知らずだ。
VI: Thằng đó ngu ngốc nên không sợ hãi điều gì.
Liên từ
📝 thường là ~は知らず
không biết về
Liên từ
⚠️Từ cổ
📝 ở đầu câu
không biết liệu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
知らなかったの?
Bạn không biết sao?
知らなかった?
Bạn không biết à?
知らないの?
Bạn không biết sao?
知りたい?
Bạn muốn biết không?
知らない。
Tôi không biết.
知りません。
Tôi không biết.
知らないわ。
Tôi không biết.
知らんがな。
Tôi không biết.
知りたいだけです。
Tôi chỉ muốn biết thôi.
知りたいです。
Tôi muốn biết.