真の [Chân]

しんの
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

thật; chính xác; đúng

JP: 我々われわれしん国籍こくせき人類じんるいである。

VI: Quốc tịch thực sự của chúng ta là nhân loại.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

まえしんおとこだ。
Cậu là người đàn ông thực thụ.
しんよりもたかし。
Sự thật cao quý hơn vẻ đẹp.
しんにまさる。
Sự thật vượt trội hơn vẻ đẹp.
トムこそがしんおとこだ。
Tom mới là đàn ông thực thụ.
ぎゃくもまたしんなり。
Điều ngược lại cũng đúng.
トムはしんのヒーローだった。
Tom đã là một anh hùng thực sự.
ふね進路しんろひがしだった。
Hướng đi của con tàu là về phía đông.
トムはしんのスコットランドじんではない。
Tom không phải là người Scotland chính hiệu.
しん大事だいじなし。
Trên đời này chẳng có việc gì là quan trọng cả.
しん友情ゆうじょうはおかねよりとうとい。
Tình bạn chân chính quý hơn vàng.

Hán tự

Từ liên quan đến 真の

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 真の
  • Cách đọc: しんの
  • Loại từ: Tính từ đuôi-na dạng liên kết (dùng trước danh từ); cụm định ngữ cố định
  • Nghĩa ngắn gọn: mang nghĩa “chân chính, đích thực, đúng bản chất”.

2. Ý nghĩa chính

真の nhấn mạnh “tính chân chính/bản chất cốt lõi” của sự vật, thường đứng trước danh từ: 真の友, 真の価値, 真の原因.

  • Đánh giá bản chất: 真のリーダー(người lãnh đạo đích thực).
  • Phân biệt bề nổi và cốt lõi: 真の問題(vấn đề cốt lõi).
  • Gợi mức độ cao, trang trọng hơn so với nói thường.

3. Phân biệt

  • 真の vs 本当の: 本当の = “đúng/sự thật” (sự kiện); 真の = “chân chính, bản chất” (giá trị/cốt lõi).
  • 真の vs 本物の: 本物の nhấn mạnh “không phải giả” (tính xác thực vật chất); 真の nhấn mạnh phẩm chất/ý nghĩa.
  • 真の vs 真実の: 真実の gắn với “chân tướng/sự thật”; dùng cho tin tức, điều tra; 真の thiên về đánh giá.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 真の+[danh từ](真の友/リーダー/目的/価値/姿/原因).
  • Phong cách: trang trọng, văn viết, diễn thuyết, luận văn; hội thoại vẫn dùng nhưng tạo cảm giác nhấn mạnh.
  • Không đứng một mình như vị ngữ thông thường (ít nói “これは真だ”); thường dùng dạng “〜は真の〜だ”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
本当の Gần nghĩa Thật, thực sự Nhấn sự thật/sự việc đúng.
本物の Gần nghĩa Đồ thật, chính hiệu Xác thực vật chất, không phải giả.
真実の Gần nghĩa Chân thật Liên quan điều tra/sự thật.
偽の/見せかけの Đối nghĩa Giả, bề ngoài Trái ngược với “chân chính”.
核心の Liên quan Cốt lõi Nhấn vào trung tâm vấn đề.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 真: chân, thật; Onyomi: シン; Kunyomi: ま。
  • の: trợ từ liên kết, biến “真” thành định ngữ trước danh từ.
  • Cấu trúc: Danh từ/tính từ-định danh “真” + の → cụm định ngữ cố định.

7. Bình luận mở rộng (AI)

真の thường được dùng khi muốn nâng tầm phát ngôn: không chỉ “đúng” mà còn “đúng bản chất”. Trong văn hùng biện, ghép với “価値・意味・自由・独立・理解” tạo sức nặng lập luận.

8. Câu ví dụ

  • 彼は真の友だ。
    Anh ấy là người bạn đích thực.
  • 問題の真の原因を突き止める。
    Xác định nguyên nhân cốt lõi của vấn đề.
  • 真のリーダーは責任から逃げない。
    Người lãnh đạo chân chính không trốn tránh trách nhiệm.
  • 自由の真の意味を学ぶ。
    Học ý nghĩa đích thực của tự do.
  • 彼女の真の姿を知りたい。
    Tôi muốn biết con người thật của cô ấy.
  • 教育の真の目的は何だろう。
    Mục tiêu đích thực của giáo dục là gì nhỉ?
  • これは会社にとって真の価値を生む投資だ。
    Đây là khoản đầu tư tạo ra giá trị thực sự cho công ty.
  • 合意はしたが、真の理解には至っていない。
    Đã đạt thỏa thuận nhưng chưa đạt đến sự thấu hiểu thực sự.
  • 彼の優しさは真の強さから来ている。
    Sự dịu dàng của anh ấy xuất phát từ sức mạnh đích thực.
  • 失敗は成功の真の教師だ。
    Thất bại là người thầy đích thực của thành công.
💡 Giải thích chi tiết về từ 真の được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?