1. Thông tin cơ bản
- Từ: 真の
- Cách đọc: しんの
- Loại từ: Tính từ đuôi-na dạng liên kết (dùng trước danh từ); cụm định ngữ cố định
- Nghĩa ngắn gọn: mang nghĩa “chân chính, đích thực, đúng bản chất”.
2. Ý nghĩa chính
真の nhấn mạnh “tính chân chính/bản chất cốt lõi” của sự vật, thường đứng trước danh từ: 真の友, 真の価値, 真の原因.
- Đánh giá bản chất: 真のリーダー(người lãnh đạo đích thực).
- Phân biệt bề nổi và cốt lõi: 真の問題(vấn đề cốt lõi).
- Gợi mức độ cao, trang trọng hơn so với nói thường.
3. Phân biệt
- 真の vs 本当の: 本当の = “đúng/sự thật” (sự kiện); 真の = “chân chính, bản chất” (giá trị/cốt lõi).
- 真の vs 本物の: 本物の nhấn mạnh “không phải giả” (tính xác thực vật chất); 真の nhấn mạnh phẩm chất/ý nghĩa.
- 真の vs 真実の: 真実の gắn với “chân tướng/sự thật”; dùng cho tin tức, điều tra; 真の thiên về đánh giá.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 真の+[danh từ](真の友/リーダー/目的/価値/姿/原因).
- Phong cách: trang trọng, văn viết, diễn thuyết, luận văn; hội thoại vẫn dùng nhưng tạo cảm giác nhấn mạnh.
- Không đứng một mình như vị ngữ thông thường (ít nói “これは真だ”); thường dùng dạng “〜は真の〜だ”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ
| Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 本当の |
Gần nghĩa |
Thật, thực sự |
Nhấn sự thật/sự việc đúng. |
| 本物の |
Gần nghĩa |
Đồ thật, chính hiệu |
Xác thực vật chất, không phải giả. |
| 真実の |
Gần nghĩa |
Chân thật |
Liên quan điều tra/sự thật. |
| 偽の/見せかけの |
Đối nghĩa |
Giả, bề ngoài |
Trái ngược với “chân chính”. |
| 核心の |
Liên quan |
Cốt lõi |
Nhấn vào trung tâm vấn đề. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 真: chân, thật; Onyomi: シン; Kunyomi: ま。
- の: trợ từ liên kết, biến “真” thành định ngữ trước danh từ.
- Cấu trúc: Danh từ/tính từ-định danh “真” + の → cụm định ngữ cố định.
7. Bình luận mở rộng (AI)
真の thường được dùng khi muốn nâng tầm phát ngôn: không chỉ “đúng” mà còn “đúng bản chất”. Trong văn hùng biện, ghép với “価値・意味・自由・独立・理解” tạo sức nặng lập luận.
8. Câu ví dụ
- 彼は真の友だ。
Anh ấy là người bạn đích thực.
- 問題の真の原因を突き止める。
Xác định nguyên nhân cốt lõi của vấn đề.
- 真のリーダーは責任から逃げない。
Người lãnh đạo chân chính không trốn tránh trách nhiệm.
- 自由の真の意味を学ぶ。
Học ý nghĩa đích thực của tự do.
- 彼女の真の姿を知りたい。
Tôi muốn biết con người thật của cô ấy.
- 教育の真の目的は何だろう。
Mục tiêu đích thực của giáo dục là gì nhỉ?
- これは会社にとって真の価値を生む投資だ。
Đây là khoản đầu tư tạo ra giá trị thực sự cho công ty.
- 合意はしたが、真の理解には至っていない。
Đã đạt thỏa thuận nhưng chưa đạt đến sự thấu hiểu thực sự.
- 彼の優しさは真の強さから来ている。
Sự dịu dàng của anh ấy xuất phát từ sức mạnh đích thực.
- 失敗は成功の真の教師だ。
Thất bại là người thầy đích thực của thành công.