皮膚 [Bì Phu]

ひふ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

da

JP: 日光にっこう皮膚ひふ作用さようする。

VI: Ánh nắng mặt trời tác động lên da.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

慢性まんせい皮膚ひふえんがあります。
Tôi bị viêm da mạn tính.
日焼ひやけは皮膚ひふをヒリヒリさせる。
Bị cháy nắng khiến da rát bỏng.
太陽光たいようこうびすぎは、皮膚ひふ有害ゆうがいだ。
Phơi nắng quá mức có hại cho da.
わたし皮膚ひふ日焼ひやけしやすい。
Da tôi rất dễ bị cháy nắng.
皮膚ひふあか紫色むらさきいろ変色へんしょくしている。
Làn da đã biến thành màu đỏ tím.
紫外線しがいせん皮膚ひふがんこすことがある。
Tia cực tím có thể gây ung thư da.
毎日まいにち皮膚ひふがなくなるってってた?
Bạn có biết là da chúng ta bị bong tróc mỗi ngày không?
アトピーせい皮膚ひふえんなやんでいます。
Tôi đang gặp vấn đề với bệnh eczema.
カメレオンは皮膚ひふいろえることができます。
Tắc kè hoa có thể thay đổi màu da.
このくすりめばあなたの皮膚ひふびょうなおるでしょう。
Nếu uống thuốc này, bệnh về da của bạn sẽ được chữa khỏi.

Hán tự

Từ liên quan đến 皮膚

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 皮膚
  • Cách đọc: ひふ
  • Loại từ: 名詞(danh từ)
  • Nghĩa khái quát: da (bộ phận cơ thể, thuật ngữ y học)
  • Ngữ vực: y học, chăm sóc sức khỏe/ làm đẹp, sinh học

2. Ý nghĩa chính

皮膚 là lớp da bao phủ cơ thể người/động vật. Trong y học, chỉ cơ quan gồm biểu bì, trung bì, hạ bì, có chức năng bảo vệ, cảm giác, điều hòa.

3. Phân biệt

  • (はだ): “làn da” đời thường, sắc thái cảm tính/thẩm mỹ. 皮膚: thuật ngữ y khoa, trung tính.
  • (かわ): lớp vỏ/da ngoài nói chung (vật liệu, vỏ trái cây). 皮膚 là da cơ thể.
  • Từ ghép liên quan: 皮膚科 (khoa da liễu), 皮膚炎 (viêm da), 皮膚移植 (ghép da).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Trong y tế: 皮膚の疾患, 皮膚アレルギー, 皮膚感覚.
  • Hành động: 皮膚を保湿する, 皮膚を消毒する, 皮膚を傷つける.
  • Văn bản chuyên môn, tờ hướng dẫn y tế, mỹ phẩm dược.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
Gần nghĩa làn da Đời thường, thẩm mỹ
表皮/真皮 Chuyên ngành biểu bì/ trung bì Lớp cấu trúc của da
皮膚科 Liên quan khoa da liễu Chuyên khoa y học
皮膚炎 Liên quan viêm da Bệnh lý thường gặp
皮膚移植 Liên quan ghép da Phẫu thuật
角質 Chuyên ngành tầng sừng Lớp ngoài cùng
Phân biệt da/vỏ ngoài Không chuyên y học

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: 皮(bì, da ngoài)+ 膚(phu, da thịt) → “da cơ thể”.
  • Dùng rộng trong từ ghép ngành y: 皮膚科, 皮膚病, 皮膚感覚, 皮膚癌.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói đời thường về chăm sóc da, người Nhật hay dùng 「肌」. Trong hồ sơ y tế, báo cáo lâm sàng, tài liệu khoa học, hãy dùng 皮膚 để chính xác và trang trọng.

8. Câu ví dụ

  • 冬は皮膚が乾燥しやすい。
    Mùa đông da dễ bị khô.
  • 皮膚科で診てもらう。
    Khám tại khoa da liễu.
  • 花粉で皮膚にかゆみが出た。
    Do phấn hoa, da bị ngứa.
  • 紫外線は皮膚にダメージを与える。
    Tia UV gây tổn hại cho da.
  • 皮膚アレルギーの検査を受けた。
    Đã làm xét nghiệm dị ứng da.
  • 皮膚炎がなかなか治らない。
    Viêm da mãi không khỏi.
  • 皮膚移植の手術を受けた。
    Đã trải qua phẫu thuật ghép da.
  • 赤ちゃんの皮膚はとても薄い。
    Da em bé rất mỏng.
  • 皮膚感覚が鈍くなっている。
    Cảm giác trên da trở nên kém nhạy.
  • 彼は日焼けで皮膚がむけた。
    Anh ấy bị tróc da vì cháy nắng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 皮膚 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?