略式 [Lược Thức]

りゃくしき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ chung

không chính thức; đơn giản hóa

Hán tự

Từ liên quan đến 略式

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 略式
  • Cách đọc: りゃくしき
  • Loại từ: Danh từ; Tính từ đuôi な (略式な/略式の); Trạng từ: 略式に
  • Nghĩa khái quát: giản lược, tóm lược; hình thức giản đơn; thủ tục rút gọn
  • Ngữ vực: pháp luật, hành chính, nghi thức, văn bản, giao tiếp trang trọng

2. Ý nghĩa chính

略式 diễn tả cách thức “đơn giản hóa” so với chính quy: lời chào rút gọn, văn bản giản lược, hoặc “thủ tục rút gọn” trong pháp luật (略式手続・略式命令・略式起訴).

3. Phân biệt

  • 略式 vs 正式(せいしき): 正式 là chính thức, đủ nghi thức; 略式 là rút gọn hoặc không theo đầy đủ nghi lễ.
  • 略式 vs 簡易(かんい): 簡易 nhấn mạnh “đơn giản, tiện”; 略式 nhấn mạnh “rút bớt thủ tục/ nghi lễ”.
  • 略式 vs 簡略(かんりゃく): 簡略 là giản lược nội dung/cách trình bày; 略式 bao quát cả “hình thức, thủ tục”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Pháp luật: 略式手続・略式命令・略式起訴(thủ tục/ra lệnh/khởi tố theo lối rút gọn, thường áp dụng với vi phạm nhẹ).
  • Nghi lễ/giao tiếp: 略式の挨拶・略式の式典(hình thức giản lược, không quá trang trọng).
  • Văn bản/công việc: 略式に報告する・略式の文書(bản rút gọn, tóm tắt).
  • Ngữ pháp: 略式の+N/略式に+V/略式だ(nêu đánh giá).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
正式(せいしき) Đối nghĩa chính thức, nghi thức đầy đủ Trang trọng, quy chuẩn
簡易(かんい) Gần nghĩa đơn giản Nhấn tiện lợi, giản tiện
簡略(かんりゃく) Gần nghĩa giản lược Rút ngắn nội dung/trình bày
略式手続 Liên quan thủ tục rút gọn Thuật ngữ pháp lý
略式命令 Liên quan lệnh (tòa) theo thủ tục rút gọn Áp dụng vụ việc nhẹ
非公式(ひこうしき) Gần nghĩa không chính thức Tương phản với “公式”, khác sắc thái với 略式

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 略: “lược, rút gọn”.
  • 式: “kiểu thức, nghi thức, công thức”.
  • 略式: “theo kiểu rút gọn” → giản lược về thủ tục/hình thức.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Với 略式, hãy cân nhắc bối cảnh. Trong pháp lý, nó là thuật ngữ chuyên môn có hiệu lực; trong giao tiếp, dùng 略式の挨拶 là hợp lý khi thời gian ít hoặc mức trang trọng vừa phải. Tránh dùng trong tình huống đòi hỏi 正式 kẻo bị xem là thiếu tôn trọng.

8. Câu ví dụ

  • 今回は時間がないので、略式の挨拶で失礼します。
    Lần này vì không có thời gian, xin phép chào hỏi theo cách giản lược.
  • 違反が軽微なため、略式手続で罰金が科された。
    Do vi phạm nhẹ, đã bị phạt tiền theo thủ tục rút gọn.
  • 会議は略式に進め、詳細はメールで共有する。
    Cuộc họp tiến hành giản lược, chi tiết sẽ chia sẻ qua email.
  • この文書は略式の報告書で、別途正式版を作成する。
    Tài liệu này là báo cáo giản lược, sẽ lập bản chính thức sau.
  • 裁判所は略式命令の請求を認めた。
    Tòa án đã chấp nhận yêu cầu ra lệnh theo thủ tục rút gọn.
  • 式典は略式ながら、感謝の気持ちは十分に伝わった。
    Tuy buổi lễ giản lược nhưng đã truyền tải trọn vẹn lòng biết ơn.
  • 提出物は略式でも構いませんが、要点は明確に。
    Bản nộp giản lược cũng được, nhưng phải nêu rõ trọng điểm.
  • 検討会は略式開催とし、オンラインで実施する。
    Nhóm thảo luận tổ chức theo hình thức giản lược, thực hiện online.
  • 弁護士は略式起訴の可能性を説明した。
    Luật sư giải thích khả năng khởi tố theo thủ tục rút gọn.
  • 今回の面談は略式に終え、次回じっくり話しましょう。
    Buổi trao đổi lần này kết thúc một cách giản lược, lần sau bàn kỹ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 略式 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?