生き残り [Sinh Tàn]

いきのこり
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

sự sống sót

JP: 会社かいしゃのこりをけて奮闘ふんとうしている。

VI: Công ty đang nỗ lực không ngừng để tồn tại.

Danh từ chung

người sống sót; di tích

Hán tự

Từ liên quan đến 生き残り

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 生き残り(いきのこり)
  • Từ loại: danh từ
  • Kanji/Kana: 生き残り
  • Liên quan gốc: 動詞 生き残る(sống sót)、動詞 生き延びる、名詞 生存
  • Độ trang trọng: trung tính, dùng nhiều trong tin tức, khoa học, kinh tế

2. Ý nghĩa chính

- Sự sống sót, người sống sót sau thảm họa, tai nạn, chiến tranh, dịch bệnh...
- Sự trụ lại/tồn tại trong môi trường cạnh tranh (doanh nghiệp, thị trường, ngành nghề): “chiến lược sống còn”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 生き残り (danh từ) vs 生き残る (động từ: sống sót). Ví dụ: 生き残りの人(người sống sót)/ 生き残る(sống sót).
  • 生存: “sinh tồn” nói chung, thiên về khái niệm; 生き残り thiên về kết quả “còn sống sót” sau biến cố hoặc “trụ lại” trong cạnh tranh.
  • 生還: quay trở về an toàn; nhấn vào việc “trở về”.
  • 生き延びる: “sống sót qua một thời gian dài/trụ được lâu”, nhấn thời gian kéo dài.
  • サバイバル (survival): vay mượn, sắc thái thông dụng/khẩu ngữ hoặc lĩnh vực giải trí.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp:
    - 生き残りのN(生き残りの人々、生き残りの企業)
    - Nの生き残り(種の生き残り、業界の生き残り)
    - 生き残りをかける/図る/戦略
  • Ngữ cảnh: tin tức thảm họa, phóng sự chiến tranh; bài viết kinh tế (cạnh tranh thị trường); sinh học (tiến hóa, đa dạng di truyền).
  • Sắc thái: trung tính, trang trọng; trong kinh doanh mang nghĩa “sống còn” chiến lược.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
生き残る Từ gốc/liên hệ sống sót (động từ) Dạng động từ tương ứng với danh từ 生き残り
生存 Đồng nghĩa gần sinh tồn Tính khái niệm, dùng trong khoa học/xã hội học
生還 Đồng nghĩa gần trở về an toàn Nhấn “trở về”, khác với “trụ lại”
サバイバル Đồng nghĩa (vay mượn) sự sống sót Khẩu ngữ/giải trí; viết katakana
競争 Liên quan cạnh tranh Ngữ cảnh kinh doanh: 競争下の生き残り
絶滅 Đối nghĩa (tự nhiên) tuyệt chủng Trong sinh học, trái nghĩa về kết cục
脱落 Đối nghĩa (cạnh tranh) bị loại/bỏ cuộc Không trụ lại được trong vòng đấu/thi
破綻 Đối nghĩa (kinh tế) phá sản/đổ vỡ Kết cục không “sống sót” trong kinh doanh

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (い・き/せい): sống, sự sống; trong 生きる.
  • (のこ・る/ざん): còn lại, tàn dư; trong 残る, 残す.
  • Cấu tạo: 生き(sống)+ 残り(còn lại)→ “sống mà còn lại” = sống sót; trong kinh doanh là “trụ lại”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về doanh nghiệp, cụm 生き残りをかける/図る thể hiện mức độ “sinh tử”, hàm ý phải thay đổi mạnh mẽ. Trong sinh học, 種の生き残り thường đi cùng các từ như 適応(thích nghi), 多様性(đa dạng). Tránh nhầm với 生き抜く(vượt qua gian khổ, nhấn nỗ lực chủ quan); 生き残り thiên về kết quả/tiền đề khách quan “còn lại”.

8. Câu ví dụ

  • 地震の生き残りは避難所で暮らしている。
    Những người sống sót sau động đất đang sống ở khu lánh nạn.
  • 事故の生き残りは彼一人だけだった。
    Người sống sót sau tai nạn chỉ có mỗi anh ấy.
  • 会社の生き残りをかけて新規事業に投資する。
    Đặt cược vào dự án mới để công ty có thể sống còn.
  • 激しい競争の中での生き残り戦略を練る。
    Xây dựng chiến lược trụ lại trong cạnh tranh khốc liệt.
  • 種の生き残りには遺伝的多様性が欠かせない。
    Sự đa dạng di truyền là không thể thiếu cho sự sống sót của loài.
  • 戦争の生き残りに話を聞く。
    Phỏng vấn người sống sót sau chiến tranh.
  • 中小企業の生き残りはデジタル化にかかっている。
    Sự sống còn của doanh nghiệp nhỏ phụ thuộc vào chuyển đổi số.
  • シーズン最終戦はプレーオフ生き残りを賭けた一戦だ。
    Trận cuối mùa là trận quyết định việc trụ lại vòng playoff.
  • 過疎地域で商店の生き残りは簡単ではない。
    Ở vùng thưa dân, việc cửa hàng trụ được là không dễ.
  • ベンチャーの生き残り率は低いと言われる。
    Tỷ lệ sống sót của startup được cho là thấp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 生き残り được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?