Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現実界
[Hiện Thực Giới]
げんじつかい
🔊
Danh từ chung
thế giới thực; thực tế
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
実
Thực
thực tế; hạt
界
Giới
thế giới; ranh giới
Từ liên quan đến 現実界
実世界
じっせかい
thế giới thực; thế giới bên ngoài (ví dụ: thế giới bên ngoài trường học)
実生活
じっせいかつ
cuộc sống thực
実社会
じっしゃかい
thế giới thực; xã hội