煙たい [Yên]
烟たい [Yên]
けむたい
けぶたい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
có khói
JP: あの人は煙たい。
VI: Người kia thật là phiền phức.
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
khó chịu; không thoải mái; không yên
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
煙たくて、困っています。
Khói nhiều quá, rất khó chịu.
ここは煙たすぎる。
Chỗ này quá nhiều khói.
ここん中、めちゃ煙たいな。
Chỗ này khói quá đi mất.
部屋は息ができないほど煙たかった。
Phòng đầy khói đến nỗi không thể thở được.