[Thán]

すみ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

than củi

Danh từ chung

⚠️Từ hiếm

tàn tích cháy

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしたちはバーベキューパーティーでそのすみふくろごと使つかった。
Chúng tôi đã sử dụng hết than trong bữa tiệc nướng.
なに、このくろけのパン」「それ、たけすみはいってるんだって。めずらしいからってみたんだ」
"Cái bánh mì đen thui này là cái gì thế?" "À, nó có chứa than tre đấy. Tôi mua thử vì nó khá lạ."

Hán tự

Từ liên quan đến 炭

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 炭
  • Cách đọc: すみ
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: nhiên liệu, ẩm thực, vật liệu, đời sống
  • Đọc Hán–Nhật trong từ ghép: タン(炭酸, 炭素, 石炭, 木炭)

2. Ý nghĩa chính

- Than củi/than: chất rắn chứa carbon dùng làm nhiên liệu (nấu nướng, sưởi), khử mùi, lọc nước.
- Trong từ ghép học thuật (炭素, 炭酸): carbon/hiđrocacbon/liên quan carbon. Lưu ý: từ đơn 炭 khi đứng một mình thường hiểu là “than củi”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 木炭: than củi từ gỗ; 石炭: than đá (nhiên liệu hóa thạch). 炭 nói chung thiên về “than củi”.
  • 煤(すす): muội than/khói đen bám vào bề mặt, khác với 炭 là khối than rắn.
  • 炭素(たんそ): nguyên tố carbon; 炭酸(たんさん): “carbonic” (như 炭酸水: nước có ga). Đây là các từ ghép chuyên ngành, không đọc là すみ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Ẩm thực: 炭火(すみび)焼き, 炭焼き, 備長炭. Ví dụ: 炭火で焼く(nướng bằng than hồng).
  • Đời sống: 竹炭(than tre)khử mùi, 除湿; 炭を起こす(nhóm than), 炭を足す(châm thêm than).
  • Hàng ngày, đọc すみ khi chỉ than; trong học thuật/công nghệ, dùng タン trong từ ghép (炭素, 炭酸, 石炭).
  • Lưu ý an toàn: thông gió khi dùng 炭 trong phòng kín để tránh khí CO.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
木炭Đồng nghĩa hẹpthan củiLoại phổ biến để nướng/sưởi.
石炭Liên quanthan đáNhiên liệu công nghiệp, phát điện.
備長炭Liên quanthan binchō chất lượng caoNhiệt ổn định, ít khói.
竹炭Liên quanthan treKhử mùi, hút ẩm.
煤(すす)Phân biệtmuội thanBột đen bám; không phải khối than.
ガス/電気Đối hướnggas/điệnNguồn nhiệt thay thế cho than.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 炭: chữ gốc chỉ “than, carbon”, gắn ý nghĩa với lửa/nhiệt; đọc すみ/タン.
  • Trong từ ghép: 炭素(carbon), 炭酸(carbonic), 石炭(than đá), 木炭(than củi).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong lời nói thường ngày, 炭 gần như mặc định là “than củi” để nướng hoặc sưởi. Khi dịch các từ ghép khoa học như 炭素, 炭酸, cần chuyển sang “carbon/ cacbon” phù hợp chuyên ngành. Ngoài nấu nướng, than còn được dùng để khử mùi, hút ẩm, lọc nước nhờ cấu trúc xốp.

8. Câu ví dụ

  • 冬は火で焼いた魚が一番おいしい。
    Mùa đông cá nướng bằng than hồng là ngon nhất.
  • キャンプでを起こすのに時間がかかった。
    Tốn thời gian để nhóm than khi đi cắm trại.
  • 部屋の脱臭に竹を使っている。
    Tôi dùng than tre để khử mùi trong phòng.
  • 七輪にを足してください。
    Hãy châm thêm than vào lò đất.
  • が湿っていて火がつきにくい。
    Than bị ẩm nên khó bén lửa.
  • 図工の時間に木でデッサンした。
    Trong giờ mỹ thuật tôi vẽ phác bằng than chì gỗ.
  • 焼き鳥は火でじっくり焼くのがコツだ。
    Bí quyết là nướng yakitori chậm bằng lửa than.
  • 暖を取るためにを焚いた。
    Đốt than để sưởi ấm.
  • バーベキュー用のはどこで買えますか。
    Mua than dùng cho BBQ ở đâu vậy?
  • ガスよりの香りが好きだ。
    Tôi thích mùi than hơn là gas.
💡 Giải thích chi tiết về từ 炭 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?