1. Thông tin cơ bản
- Từ: 炭
- Cách đọc: すみ
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: nhiên liệu, ẩm thực, vật liệu, đời sống
- Đọc Hán–Nhật trong từ ghép: タン(炭酸, 炭素, 石炭, 木炭)
2. Ý nghĩa chính
- Than củi/than: chất rắn chứa carbon dùng làm nhiên liệu (nấu nướng, sưởi), khử mùi, lọc nước.
- Trong từ ghép học thuật (炭素, 炭酸): carbon/hiđrocacbon/liên quan carbon. Lưu ý: từ đơn 炭 khi đứng một mình thường hiểu là “than củi”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 木炭: than củi từ gỗ; 石炭: than đá (nhiên liệu hóa thạch). 炭 nói chung thiên về “than củi”.
- 煤(すす): muội than/khói đen bám vào bề mặt, khác với 炭 là khối than rắn.
- 炭素(たんそ): nguyên tố carbon; 炭酸(たんさん): “carbonic” (như 炭酸水: nước có ga). Đây là các từ ghép chuyên ngành, không đọc là すみ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Ẩm thực: 炭火(すみび)焼き, 炭焼き, 備長炭. Ví dụ: 炭火で焼く(nướng bằng than hồng).
- Đời sống: 竹炭(than tre)khử mùi, 除湿; 炭を起こす(nhóm than), 炭を足す(châm thêm than).
- Hàng ngày, đọc すみ khi chỉ than; trong học thuật/công nghệ, dùng タン trong từ ghép (炭素, 炭酸, 石炭).
- Lưu ý an toàn: thông gió khi dùng 炭 trong phòng kín để tránh khí CO.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 木炭 | Đồng nghĩa hẹp | than củi | Loại phổ biến để nướng/sưởi. |
| 石炭 | Liên quan | than đá | Nhiên liệu công nghiệp, phát điện. |
| 備長炭 | Liên quan | than binchō chất lượng cao | Nhiệt ổn định, ít khói. |
| 竹炭 | Liên quan | than tre | Khử mùi, hút ẩm. |
| 煤(すす) | Phân biệt | muội than | Bột đen bám; không phải khối than. |
| ガス/電気 | Đối hướng | gas/điện | Nguồn nhiệt thay thế cho than. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 炭: chữ gốc chỉ “than, carbon”, gắn ý nghĩa với lửa/nhiệt; đọc すみ/タン.
- Trong từ ghép: 炭素(carbon), 炭酸(carbonic), 石炭(than đá), 木炭(than củi).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong lời nói thường ngày, 炭 gần như mặc định là “than củi” để nướng hoặc sưởi. Khi dịch các từ ghép khoa học như 炭素, 炭酸, cần chuyển sang “carbon/ cacbon” phù hợp chuyên ngành. Ngoài nấu nướng, than còn được dùng để khử mùi, hút ẩm, lọc nước nhờ cấu trúc xốp.
8. Câu ví dụ
- 冬は炭火で焼いた魚が一番おいしい。
Mùa đông cá nướng bằng than hồng là ngon nhất.
- キャンプで炭を起こすのに時間がかかった。
Tốn thời gian để nhóm than khi đi cắm trại.
- 部屋の脱臭に竹炭を使っている。
Tôi dùng than tre để khử mùi trong phòng.
- 七輪に炭を足してください。
Hãy châm thêm than vào lò đất.
- 炭が湿っていて火がつきにくい。
Than bị ẩm nên khó bén lửa.
- 図工の時間に木炭でデッサンした。
Trong giờ mỹ thuật tôi vẽ phác bằng than chì gỗ.
- 焼き鳥は炭火でじっくり焼くのがコツだ。
Bí quyết là nướng yakitori chậm bằng lửa than.
- 暖を取るために炭を焚いた。
Đốt than để sưởi ấm.
- バーベキュー用の炭はどこで買えますか。
Mua than dùng cho BBQ ở đâu vậy?
- ガスより炭の香りが好きだ。
Tôi thích mùi than hơn là gas.