漢 [Hán]
かん
Danh từ chung
📝 thường trong các từ ghép
Trung Quốc
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
triều đại Hán
Danh từ chung
người Hán
Danh từ dùng như hậu tố
📝 thường có sắc thái tiêu cực hoặc nam tính mạnh mẽ
người đàn ông
🔗 硬骨漢