海難 [Hải Nạn]

かいなん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 17000

Danh từ chung

tai nạn trên biển; thảm họa biển; đắm tàu

Hán tự

Từ liên quan đến 海難