Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
汚吏
[Ô Lại]
おり
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
quan chức tham nhũng
Hán tự
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục
吏
Lại
quan chức; viên chức
Từ liên quan đến 汚吏
滓
かす
cặn bã; trầm tích; bã
澱
よどみ
ứ đọng; lắng đọng; trầm tích