1. Thông tin cơ bản
- Từ: 樹木
- Cách đọc: じゅもく
- Loại từ: Danh từ
- Độ trang trọng: Trung tính → trang trọng; dùng nhiều trong khoa học, lâm nghiệp, quy hoạch đô thị
- Cấu trúc: 樹木の+N(管理・伐採・種類・生育)/N+に適した樹木
2. Ý nghĩa chính
“樹木” là từ chung chỉ các loài cây thân gỗ nói chung. Sắc thái mang tính học thuật/kỹ thuật hơn so với 木, thường dùng khi bàn về sinh thái, cảnh quan, phân loại.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 木(き): “cây” nói chung, khẩu ngữ, phạm vi rộng (kể cả khúc gỗ, vật liệu).
- 樹(じゅ): chữ Hán mang nghĩa “cây”, dùng trong từ ghép; ít dùng độc lập trong đời sống.
- 樹林: Lùm cây/rừng cây quy mô nhỏ; 森林: rừng quy mô lớn.
- 草本: Cây thân thảo (đối lập với cây thân gỗ là 樹木).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Khoa học – lâm nghiệp: 樹木の生態/分布/年輪.
- Quy hoạch đô thị – cảnh quan: 街路の樹木管理/公園樹木の選定.
- Giáo dục môi trường: 在来樹木と外来樹木の違い.
- Đi kèm các phân loại: 落葉・常緑・針葉・広葉+樹木(cây rụng lá/ thường xanh/ lá kim/ lá rộng).
- Sắc thái: chính xác, khách quan; phù hợp báo cáo, hướng dẫn kỹ thuật.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 木 |
Từ gần nghĩa |
Cây, gỗ |
Khẩu ngữ, nghĩa rộng hơn |
| 樹 |
Thành tố Hán |
Chữ “thụ” (cây) |
Thường thấy trong từ ghép |
| 樹林 |
Liên quan |
Lùm/rừng cây |
Nhóm nhiều cây, quy mô nhỏ |
| 森林 |
Liên quan |
Rừng |
Quy mô lớn, sinh thái rừng |
| 草本 |
Đối nghĩa phân loại |
Cây thân thảo |
Đối lập với cây thân gỗ |
| 植栽 |
Liên quan |
Trồng cây cảnh quan |
Hoạt động trồng, bố trí cây |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 樹: cây, trồng; bộ mộc 木. Hàm ý cây trưởng thành, có thân gỗ.
- 木: cây, gỗ. Cơ bản, chỉ thực thể “cây”.
- Tổ hợp 樹 + 木 nhấn mạnh nhóm cây thân gỗ trong phân loại thực vật.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong báo cáo kỹ thuật, “樹木” giúp diễn đạt chính xác và tránh nhập nhằng với “gỗ” (vật liệu). Khi nói về bảo tồn đa dạng sinh học, cặp khái niệm 在来樹木 (bản địa) và 外来樹木 (ngoại lai) thường xuất hiện kèm đánh giá tác động sinh thái.
8. Câu ví dụ
- 公園には多くの樹木が植えられている。
Trong công viên có trồng rất nhiều cây thân gỗ.
- 街路樹木の管理計画を見直す。
Rà soát lại kế hoạch quản lý cây đường phố.
- この地域の在来樹木を保全する取り組みが進む。
Các nỗ lực bảo tồn các loài cây bản địa của khu vực này đang được thúc đẩy.
- 樹木の年輪から気候変動を読み解く。
Giải mã biến đổi khí hậu từ vòng năm của cây thân gỗ.
- 台風で多くの樹木が倒れた。
Nhiều cây thân gỗ bị đổ do bão.
- 庭に適した低木系の樹木を選ぶ。
Chọn các loại cây bụi thân gỗ phù hợp cho vườn.
- 学校は校庭の樹木を一本一本点検した。
Nhà trường đã kiểm tra từng cây thân gỗ trong sân.
- 専門の樹木医に診断を依頼する。
Nhờ bác sĩ cây chuyên môn chẩn đoán.
- 落葉性の樹木は秋に葉が色づく。
Các cây thân gỗ rụng lá sẽ đổi màu lá vào mùa thu.
- 都市のヒートアイランド対策に樹木の役割は大きい。
Vai trò của cây thân gỗ rất lớn trong việc chống đảo nhiệt đô thị.