横腹 [Hoành Phúc]
よこばら
Danh từ chung
bên; sườn
JP: 左横腹を下にして下さい。
VI: Hãy nằm nghiêng bên trái.
Danh từ chung
bên; sườn
JP: 左横腹を下にして下さい。
VI: Hãy nằm nghiêng bên trái.